TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приви́ть

thể hoàn thành
privítʹ[prʲɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приви́ть nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.

Nghĩa của приви́ть

Thể hoàn thành của привива́ть.

Động từ

  1. С. -х. ghép, ghép cây.
  2. Làm... quen khí hậu, làm... hợp thủy thổ.
  3. (y học) chủng, tiêm chủng.
  4. (nghĩa bóng) (заставлять усвоить) gây thói quen, làm... cho quen.
  5. Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng, chủng ngừa, tiêm phòng.

Cặp thể của приви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приви́ть

NgôiTương lai
япривью́
тыпривьёшь
он / она́ / оно́привьёт
мыпривьём
выпривьёте
они́привью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приви́л
Giống cái (она́)привила́
Giống trung (оно́)приви́ло
Số nhiều (они́)приви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приве́йте

Họ từ của приви́ть

Câu hỏi thường gặp

привить nghĩa là gì?

привить (động từ) nghĩa là С. -х. ghép, ghép cây.

привить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приви́ть (phiên âm Latinh privítʹ, IPA [prʲɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.