TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привлека́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
privlekátʹ[prʲɪvlʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привлека́ть nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.

Nghĩa của привлека́ть

Động từ

  1. Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút, quyến rũ. + đối cách
    • привлека́ть чьё-л внима́ниеthu hút (hấp dẫn) sự chú ý của ai
  2. к участию в чём-л Lôi kéo, rũ rê, lôi cuốn, kéo. + đối cách
  3. вербовать Tuyển dụng, tuyển mộ.
    • привле́чь кого́-л. к обще́ственной рабо́теlôi kéo (lôi cuốn) ai vào công tác xã hội, lôi kéo (rũ rê) ai tham gia công tác xã hội
    • привлека́ть кого́-л. на свою́ сто́ронуkéo (lôi kéo) ai về phe mình

Cặp thể của привлека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привлека́ть

NgôiHiện tại
япривлека́ю
тыпривлека́ешь
он / она́ / оно́привлека́ет
мыпривлека́ем
выпривлека́ете
они́привлека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привлекать.

Quá khứ

Giống đực (он)привлека́л
Giống cái (она́)привлека́ла
Giống trung (оно́)привлека́ло
Số nhiều (они́)привлека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привлека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привлека́йте

Câu ví dụ với привлека́ть

  • Мотыльков привлекает свет. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498634
  • Цветы привлекают пчёл. Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

привлекать nghĩa là gì?

привлекать (động từ) nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.

привлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привлека́ть (phiên âm Latinh privlekátʹ, IPA [prʲɪvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.