привлека́ть
Dấu sắc trên привлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привлека́ть nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.
Nghĩa của привлека́ть
Động từ
- Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút, quyến rũ. + đối cách
- привлека́ть чьё-л внима́ниеthu hút (hấp dẫn) sự chú ý của ai
- к участию в чём-л Lôi kéo, rũ rê, lôi cuốn, kéo. + đối cách
- вербовать Tuyển dụng, tuyển mộ.
- привле́чь кого́-л. к обще́ственной рабо́теlôi kéo (lôi cuốn) ai vào công tác xã hội, lôi kéo (rũ rê) ai tham gia công tác xã hội
- привлека́ть кого́-л. на свою́ сто́ронуkéo (lôi kéo) ai về phe mình
Cặp thể của привлека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привлека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привлека́ю |
| ты | привлека́ешь |
| он / она́ / оно́ | привлека́ет |
| мы | привлека́ем |
| вы | привлека́ете |
| они́ | привлека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привлекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привлека́л |
| Giống cái (она́) | привлека́ла |
| Giống trung (оно́) | привлека́ло |
| Số nhiều (они́) | привлека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привлека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привлека́йте |
Câu ví dụ với привлека́ть
- Мотыльков привлекает свет. Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498634
- Цветы привлекают пчёл. Hoa thu hút ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
привлекать nghĩa là gì?
привлекать (động từ) nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.
привлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привлека́ть (phiên âm Latinh privlekátʹ, IPA [prʲɪvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.