привлека́тельный
Dấu sắc trên привлека́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привлека́тельный nghĩa là có sức lôi cuốn, hấp dẫn.
Nghĩa của привлека́тельный
Tính từ
- Có sức lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ; (о человеке) đánh yêu, đáng mến, khả ái.
Biến cách của привлека́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | привлека́тельный | привлека́тельное | привлека́тельная | привлека́тельные |
| Sinh cách | привлека́тельного | привлека́тельного | привлека́тельной | привлека́тельных |
| Tặng cách | привлека́тельному | привлека́тельному | привлека́тельной | привлека́тельным |
| Đối cách | привлека́тельный / привлека́тельного | привлека́тельное | привлека́тельную | привлека́тельные / привлека́тельных |
| Công cụ cách | привлека́тельным | привлека́тельным | привлека́тельной | привлека́тельными |
| Giới cách | привлека́тельном | привлека́тельном | привлека́тельной | привлека́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với привлека́тельный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với привлека́тельный
- Она молода и привлекательна. Cô ấy trẻ trung và cuốn hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2319380
- Том считает себя привлекательным. Tom nghĩ mình đẹp trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13813191
- Его новая девушка привлекательна, но, к несчастью, ужасно глупа. Bạn gái mới của anh ấy trông rất hấp dẫn, nhưng không may cô nàng lại rất ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3872282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
привлекательный nghĩa là gì?
привлекательный (tính từ) nghĩa là có sức lôi cuốn, hấp dẫn.
привлекательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привлека́тельный (phiên âm Latinh privlekátelʹnyj, IPA [prʲɪvlʲɪˈkatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.