привле́чь
Dấu sắc trên привле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привле́чь nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.
Nghĩa của привле́чь
Thể hoàn thành của привлека́ть.
Động từ
- Lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút, cuốn hút, quyến rũ.
- Lôi kéo, rũ rê, lôi cuốn, kéo.
- Tuyển dụng, tuyển mộ.
Cặp thể của привле́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привле́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | привлеку́ |
| ты | привлечёшь |
| он / она́ / оно́ | привлечёт |
| мы | привлечём |
| вы | привлечёте |
| они́ | привлеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привлёк |
| Giống cái (она́) | привлекла́ |
| Giống trung (оно́) | привлекло́ |
| Số nhiều (они́) | привлекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привлеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привлеки́те |
Câu ví dụ với привле́чь
- Я пытался привлечь твоё внимание. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2103771
- Я пытался привлечь ваше внимание. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2103773
- Её красота привлекла его внимание. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2699825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
привлечь nghĩa là gì?
привлечь (động từ) nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn, lôi kéo, rũ rê.
привлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привле́чь (phiên âm Latinh privléčʹ, IPA [prʲɪˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.