приводи́ть
Dấu sắc trên приводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приводи́ть nghĩa là mang, dẫn, dắt.
Nghĩa của приводи́ть
Động từ
- Mang.
- Dẫn, dắt.
Cặp thể của приводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привожу́ |
| ты | приво́дишь |
| он / она́ / оно́ | приво́дит |
| мы | приво́дим |
| вы | приво́дите |
| они́ | приво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приводи́л |
| Giống cái (она́) | приводи́ла |
| Giống trung (оно́) | приводи́ло |
| Số nhiều (они́) | приводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приводи́те |
Câu ví dụ với приводи́ть
- Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942200
- Том приводил кого-нибудь на вечеринку? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913519
- Обсуждай и приводи примеры. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596310
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приводить nghĩa là gì?
приводить (động từ) nghĩa là mang, dẫn, dắt.
приводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приводи́ть (phiên âm Latinh privodítʹ, IPA [prʲɪvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.