TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приводи́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
privodítʹ[prʲɪvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приводи́ть nghĩa là mang, dẫn, dắt.

Nghĩa của приводи́ть

Động từ

  1. Mang.
  2. Dẫn, dắt.

Cặp thể của приводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приводи́ть

NgôiHiện tại
япривожу́
тыприво́дишь
он / она́ / оно́приво́дит
мыприво́дим
выприво́дите
они́приво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приводить.

Quá khứ

Giống đực (он)приводи́л
Giống cái (она́)приводи́ла
Giống trung (оно́)приводи́ло
Số nhiều (они́)приводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приводи́те

Câu ví dụ với приводи́ть

  • Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942200
  • Том приводил кого-нибудь на вечеринку? Tom có dẫn ai đến buổi tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5913519
  • Обсуждай и приводи примеры. Thảo luận và lấy ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приводить nghĩa là gì?

приводить (động từ) nghĩa là mang, dẫn, dắt.

приводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приводи́ть (phiên âm Latinh privodítʹ, IPA [prʲɪvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.