TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приводне́ние

giống trungbất động vật
privodnénije[prʲɪvɐdʲˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приводне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приводне́ние nghĩa là hạ xuống nước, đỗ xuống nước.

Nghĩa của приводне́ние

Danh từ

  1. Sự hạ cánh xuống nước, hạ xuống nước, đỗ xuống nước.

Biến cách của приводне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приводне́ниеприводне́ния
Sinh cách кого? чего?приводне́нияприводне́ний
Tặng cách кому? чему?приводне́ниюприводне́ниям
Đối cách кого? что?приводне́ниеприводне́ния
Công cụ cách кем? чем?приводне́ниемприводне́ниями
Giới cách о ком? о чём?приводне́нииприводне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приводнение nghĩa là gì?

приводнение (danh từ) nghĩa là hạ xuống nước, đỗ xuống nước.

приводнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приводне́ние (phiên âm Latinh privodnénije, IPA [prʲɪvɐdʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.