приводня́ться
Dấu sắc trên приводня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приводня́ться nghĩa là hạ cánh xuống nước, hạ xuống nước.
Nghĩa của приводня́ться
Động từ
- Hạ cánh xuống nước, hạ xuống nước, đỗ xuống nước.
Cặp thể của приводня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приводня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приводня́юсь |
| ты | приводня́ешься |
| он / она́ / оно́ | приводня́ется |
| мы | приводня́емся |
| вы | приводня́етесь |
| они́ | приводня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приводняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приводня́лся |
| Giống cái (она́) | приводня́лась |
| Giống trung (оно́) | приводня́лось |
| Số nhiều (они́) | приводня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приводня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приводня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
приводняться nghĩa là gì?
приводняться (động từ) nghĩa là hạ cánh xuống nước, hạ xuống nước.
приводняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приводня́ться (phiên âm Latinh privodnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.