TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приво́з

giống đựcbất động vật
privóz[prʲɪˈvos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приво́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приво́з nghĩa là sự chở đến, tải đến.

Nghĩa của приво́з

Danh từ

  1. Sự chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (ввоз) [sự] nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập.

Biến cách của приво́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приво́зпри́взы
Sinh cách кого? чего?при́взапри́взов
Tặng cách кому? чему?при́взупри́взам
Đối cách кого? что?приво́зпри́взы
Công cụ cách кем? чем?при́взомпри́взами
Giới cách о ком? о чём?при́взепри́взах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

привоз nghĩa là gì?

привоз (danh từ) nghĩa là sự chở đến, tải đến.

привоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приво́з (phiên âm Latinh privóz, IPA [prʲɪˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.