приво́з
giống đựcbất động vật
privóz[prʲɪˈvos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên приво́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приво́з nghĩa là sự chở đến, tải đến.
Nghĩa của приво́з
Danh từ
- Sự chở đến, tải đến, xe đến, đem đến, đưa đến; (ввоз) [sự] nhập khẩu, nhập cảng, nhập vào, nhập.
Biến cách của приво́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | приво́з | при́взы |
| Sinh cách кого? чего? | при́вза | при́взов |
| Tặng cách кому? чему? | при́взу | при́взам |
| Đối cách кого? что? | приво́з | при́взы |
| Công cụ cách кем? чем? | при́взом | при́взами |
| Giới cách о ком? о чём? | при́взе | при́взах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
привоз nghĩa là gì?
привоз (danh từ) nghĩa là sự chở đến, tải đến.
привоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приво́з (phiên âm Latinh privóz, IPA [prʲɪˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.