TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привра́тник

giống đựcđộng vật
privrátnik[prʲɪˈvratʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привра́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привра́тник nghĩa là người gác cổng, người gác cửa.

Nghĩa của привра́тник

Danh từ

  1. Người gác cổng, người gác cửa.

Biến cách của привра́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?привра́тникпривра́тники
Sinh cách кого? чего?привра́тникапривра́тников
Tặng cách кому? чему?привра́тникупривра́тникам
Đối cách кого? что?привра́тникапривра́тников
Công cụ cách кем? чем?привра́тникомпривра́тниками
Giới cách о ком? о чём?привра́тникепривра́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

привратник nghĩa là gì?

привратник (danh từ) nghĩa là người gác cổng, người gác cửa.

привратник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привра́тник (phiên âm Latinh privrátnik, IPA [prʲɪˈvratʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.