TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привстава́ть

thể chưa hoàn thành
privstavátʹ[prʲɪfstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привстава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привстава́ть nghĩa là nhỏm lên, nhổm dậy.

Nghĩa của привстава́ть

Động từ

  1. Nhỏm lên, nhổm dậy, nhỏm, nhổm.

Cặp thể của привстава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привстава́ть

NgôiHiện tại
япривстаю́
тыпривстаёшь
он / она́ / оно́привстаёт
мыпривстаём
выпривстаёте
они́привстаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привставать.

Quá khứ

Giống đực (он)привстава́л
Giống cái (она́)привстава́ла
Giống trung (оно́)привстава́ло
Số nhiều (они́)привстава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привстава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привстава́йте

Câu hỏi thường gặp

привставать nghĩa là gì?

привставать (động từ) nghĩa là nhỏm lên, nhổm dậy.

привставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привстава́ть (phiên âm Latinh privstavátʹ, IPA [prʲɪfstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.