привстава́ть
Dấu sắc trên привстава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привстава́ть nghĩa là nhỏm lên, nhổm dậy.
Nghĩa của привстава́ть
Động từ
- Nhỏm lên, nhổm dậy, nhỏm, nhổm.
Cặp thể của привстава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привстава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привстаю́ |
| ты | привстаёшь |
| он / она́ / оно́ | привстаёт |
| мы | привстаём |
| вы | привстаёте |
| они́ | привстаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привстава́л |
| Giống cái (она́) | привстава́ла |
| Giống trung (оно́) | привстава́ло |
| Số nhiều (они́) | привстава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привстава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привстава́йте |
Câu hỏi thường gặp
привставать nghĩa là gì?
привставать (động từ) nghĩa là nhỏm lên, nhổm dậy.
привставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привстава́ть (phiên âm Latinh privstavátʹ, IPA [prʲɪfstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.