TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привы́кнуть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
privýknutʹ[prʲɪˈvɨknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên привы́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

привы́кнуть nghĩa là quen, có thói quen, quen với.

Nghĩa của привы́кнуть

Thể hoàn thành của привыка́ть.

Động từ

  1. Quen, có thói quen.
  2. Quen với.
  3. Quyến luyến, quấn quít, gắn bó, quen hơi, quen hơi bén tiếng.

Cặp thể của привы́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ привы́кнуть

NgôiTương lai
япривы́кну
тыпривы́кнешь
он / она́ / оно́привы́кнет
мыпривы́кнем
выпривы́кнете
они́привы́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)привы́к
Giống cái (она́)привы́кла
Giống trung (оно́)привы́кло
Số nhiều (они́)привы́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)привы́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)привы́кните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với привы́кнуть

Trái nghĩa

Câu ví dụ với привы́кнуть

  • Мы не привыкли к такой пище. Bọn tớ chả ăn đồ ăn này bao giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8736093
  • Я к этому не привык. Tôi không quen với điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3213999
  • Я к этому не привыкла. Tôi không quen với điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3253899
  • Она привыкла жить одна. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2331005
  • Вы к этому привыкнете. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369354
  • Ты к этому привыкнешь. Bạn sẽ quen với nó thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369357
  • Сначала мне было трудно вставать в шесть утра, но теперь я привык. Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

привыкнуть nghĩa là gì?

привыкнуть (động từ) nghĩa là quen, có thói quen, quen với.

привыкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привы́кнуть (phiên âm Latinh privýknutʹ, IPA [prʲɪˈvɨknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.