привыка́ть
Dấu sắc trên привыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
привыка́ть nghĩa là quen, có thói quen, quen với.
Nghĩa của привыка́ть
Động từ
- к Д, + инф. Quen, có thói quen.
- он привы́к встава́ть ра́ноnó quen dậy sớm, anh ấy có thói quen dậy sớm
- привыка́ть к дисципли́неquen với kỷ luật
- осваиваться Quen với. к + tặng cách
- чувтсвовать привязанность Quyến luyến, quấn quít, gắn bó, quen hơi, quen hơi bén tiếng.
- я не привы́к к э́томуtôi không quen với điều đó
- де́ти ско́ро к нам привы́клиchẳng bao lâu bọn trẻ con đã quyến luyến (quấn quít) với chúng tôi
Cặp thể của привыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ привыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | привыка́ю |
| ты | привыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | привыка́ет |
| мы | привыка́ем |
| вы | привыка́ете |
| они́ | привыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + привыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | привыка́л |
| Giống cái (она́) | привыка́ла |
| Giống trung (оно́) | привыка́ло |
| Số nhiều (они́) | привыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | привыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | привыка́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với привыка́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
привыкать nghĩa là gì?
привыкать (động từ) nghĩa là quen, có thói quen, quen với.
привыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привыка́ть (phiên âm Latinh privykátʹ, IPA [prʲɪvɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.