TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

привёртывать

thể chưa hoàn thành
privjórtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

привёртывать nghĩa là vặn chặt, vặn vào, vặn nhỏ, vặn lu.

Nghĩa của привёртывать

Động từ

  1. завинчивать Vặn chặt, vặn... vào, vặn.
    • привёртывать га́йкуvặn [chặt] ê-cu
  2. убавлять Vặn nhỏ, vặn lu.
    • приверну́ть фити́ль в кероси́новой ла́мпеvặn nhỏ (vặn lu) ngọn đèn dầu lửa

Cặp thể của привёртывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

привёртывать nghĩa là gì?

привёртывать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vặn vào, vặn nhỏ, vặn lu.

привёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là привёртывать (phiên âm Latinh privjórtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.