привёртывать
привёртывать nghĩa là vặn chặt, vặn vào, vặn nhỏ, vặn lu.
Nghĩa của привёртывать
Động từ
- завинчивать Vặn chặt, vặn... vào, vặn.
- привёртывать га́йкуvặn [chặt] ê-cu
- убавлять Vặn nhỏ, vặn lu.
- приверну́ть фити́ль в кероси́новой ла́мпеvặn nhỏ (vặn lu) ngọn đèn dầu lửa
Cặp thể của привёртывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
привёртывать nghĩa là gì?
привёртывать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vặn vào, vặn nhỏ, vặn lu.
привёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là привёртывать (phiên âm Latinh privjórtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.