TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́вязь

giống cáibất động vật
prívjazʹ[ˈprʲivʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́вязь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́вязь nghĩa là xích, xích chó, dây buộc.

Nghĩa của при́вязь

Danh từ

  1. для собаки [dây, cái] xích, xích chó.
  2. для лошади, буйвола и т. п. [sợi] dây buộc.
    • держа́ть соба́ку на при́вязиxích (buộc) chó lại

Biến cách của при́вязь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́вязьпри́вязи
Sinh cách кого? чего?при́вязипри́вязей
Tặng cách кому? чему?при́вязипри́вязям
Đối cách кого? что?при́вязьпри́вязи
Công cụ cách кем? чем?при́вязьюпри́вязями
Giới cách о ком? о чём?при́вязипри́вязях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của при́вязь

Câu hỏi thường gặp

привязь nghĩa là gì?

привязь (danh từ) nghĩa là xích, xích chó, dây buộc.

привязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́вязь (phiên âm Latinh prívjazʹ, IPA [ˈprʲivʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.