пригвозди́ть
Dấu sắc trên пригвозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригвозди́ть nghĩa là đóng, găm.
Nghĩa của пригвозди́ть
Thể hoàn thành của пригвожда́ть.
Động từ
- Đóng, găm, cắm, đóng đinh, đóng chặt, cắm chặt.
Cặp thể của пригвозди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригвозди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пригвозжу́ |
| ты | пригвозди́шь |
| он / она́ / оно́ | пригвозди́т |
| мы | пригвозди́м |
| вы | пригвозди́те |
| они́ | пригвоздя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригвозди́л |
| Giống cái (она́) | пригвозди́ла |
| Giống trung (оно́) | пригвозди́ло |
| Số nhiều (они́) | пригвозди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригвозди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригвозди́те |
Câu hỏi thường gặp
пригвоздить nghĩa là gì?
пригвоздить (động từ) nghĩa là đóng, găm.
пригвоздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригвозди́ть (phiên âm Latinh prigvozdítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.