TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригвозди́ть

thể hoàn thành
prigvozdítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригвозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригвозди́ть nghĩa là đóng, găm.

Nghĩa của пригвозди́ть

Thể hoàn thành của пригвожда́ть.

Động từ

  1. Đóng, găm, cắm, đóng đinh, đóng chặt, cắm chặt.

Cặp thể của пригвозди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригвозди́ть

NgôiTương lai
япригвозжу́
тыпригвозди́шь
он / она́ / оно́пригвозди́т
мыпригвозди́м
выпригвозди́те
они́пригвоздя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригвозди́л
Giống cái (она́)пригвозди́ла
Giống trung (оно́)пригвозди́ло
Số nhiều (они́)пригвозди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригвозди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригвозди́те

Câu hỏi thường gặp

пригвоздить nghĩa là gì?

пригвоздить (động từ) nghĩa là đóng, găm.

пригвоздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригвозди́ть (phiên âm Latinh prigvozdítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.