пригла́живать
Dấu sắc trên пригла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригла́живать nghĩa là vuốt, là.
Nghĩa của пригла́живать
Động từ
- Vuốt [phẳng], là [phẳng].
- пригла́живать во́лосыvuốt [phẳng] tóc
- перен.trau chuốt
- пригла́живать стильtrau chuốt lời văn
Cặp thể của пригла́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригла́живаю |
| ты | пригла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | пригла́живает |
| мы | пригла́живаем |
| вы | пригла́живаете |
| они́ | пригла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригла́живал |
| Giống cái (она́) | пригла́живала |
| Giống trung (оно́) | пригла́живало |
| Số nhiều (они́) | пригла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригла́живайте |
Họ từ của пригла́живать
Câu hỏi thường gặp
приглаживать nghĩa là gì?
приглаживать (động từ) nghĩa là vuốt, là.
приглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригла́живать (phiên âm Latinh prigláživatʹ, IPA [prʲɪˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.