TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригла́живать

thể chưa hoàn thành
prigláživatʹ[prʲɪˈɡɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригла́живать nghĩa là vuốt, là.

Nghĩa của пригла́живать

Động từ

  1. Vuốt [phẳng], là [phẳng].
    • пригла́живать во́лосыvuốt [phẳng] tóc
    • перен.trau chuốt
    • пригла́живать стильtrau chuốt lời văn

Cặp thể của пригла́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригла́живать

NgôiHiện tại
япригла́живаю
тыпригла́живаешь
он / она́ / оно́пригла́живает
мыпригла́живаем
выпригла́живаете
они́пригла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)пригла́живал
Giống cái (она́)пригла́живала
Giống trung (оно́)пригла́живало
Số nhiều (они́)пригла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригла́живайте

Họ từ của пригла́живать

Câu hỏi thường gặp

приглаживать nghĩa là gì?

приглаживать (động từ) nghĩa là vuốt, là.

приглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригла́живать (phiên âm Latinh prigláživatʹ, IPA [prʲɪˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.