TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригласи́тельный

priglasítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригласи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригласи́тельный nghĩa là để mời.

Nghĩa của пригласи́тельный

Tính từ

  1. Để mời.
    • пригласительный биле́тgiấy (thiếp, các) mời

Biến cách của пригласи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпригласи́тельныйпригласи́тельноепригласи́тельнаяпригласи́тельные
Sinh cáchпригласи́тельногопригласи́тельногопригласи́тельнойпригласи́тельных
Tặng cáchпригласи́тельномупригласи́тельномупригласи́тельнойпригласи́тельным
Đối cáchпригласи́тельныйпригласи́тельноепригласи́тельнуюпригласи́тельные
Công cụ cáchпригласи́тельнымпригласи́тельнымпригласи́тельнойпригласи́тельными
Giới cáchпригласи́тельномпригласи́тельномпригласи́тельнойпригласи́тельных
Dạng ngắnпригласи́теленпригласи́тельнопригласи́тельнапригласи́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пригласительный nghĩa là gì?

пригласительный (tính từ) nghĩa là để mời.

пригласительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригласи́тельный (phiên âm Latinh priglasítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.