пригласи́ть
Dấu sắc trên пригласи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригласи́ть nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.
Nghĩa của пригласи́ть
Thể hoàn thành của приглаша́ть.
Động từ
- Mời, mời... đến, đón, mời mọc.
- Thỉnh, rước.
- Mời, mời làm.
- Mời, đón, thuê.
- Mời.
Cặp thể của пригласи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригласи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приглашу́ |
| ты | пригласи́шь |
| он / она́ / оно́ | пригласи́т |
| мы | пригласи́м |
| вы | пригласи́те |
| они́ | приглася́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригласи́л |
| Giống cái (она́) | пригласи́ла |
| Giống trung (оно́) | пригласи́ло |
| Số nhiều (они́) | пригласи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригласи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригласи́те |
Câu ví dụ với пригласи́ть
- Можешь пригласить на фестиваль всех желающих. Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5108588
- Вы собираетесь пригласить её на праздник? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152076
- Ты собираешься пригласить её на праздник? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152077
- Вы собираетесь пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152079
- Ты собираешься пригласить её на вечеринку? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152080
- Ты можешь пригласить кого угодно. Bạn mời ai cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1117353
- Можешь пригласить кого хочешь. Bạn mời ai cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4226549
- Можете пригласить кого хотите. Bạn mời ai cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4226551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пригласить nghĩa là gì?
пригласить (động từ) nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.
пригласить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригласи́ть (phiên âm Latinh priglasítʹ, IPA [prʲɪɡɫɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.