приглаша́ть
Dấu sắc trên приглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приглаша́ть nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.
Nghĩa của приглаша́ть
Động từ
- просить прийти Mời, mời... đến, đón, mời mọc.
- с глубоким уважением Thỉnh, rước.
- пригласи́ть кого́-л. на ве́черmời ai đến dự tối liên hoan
- пригласи́ть на врача́mời bác sĩ, đón thầy thuốc
- просить сделать что́-л. Mời, mời làm.
- пригласи́ть на па́ртию в ша́хматыmời đánh một ván cờ
- пригласи́ть на вальсmời nhảy van
- нанимать Mời, đón, thuê.
- пригласи́ть учи́теляđón thầy (mời người) dạy học
Cặp thể của приглаша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приглаша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приглаша́ю |
| ты | приглаша́ешь |
| он / она́ / оно́ | приглаша́ет |
| мы | приглаша́ем |
| вы | приглаша́ете |
| они́ | приглаша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглашать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приглаша́л |
| Giống cái (она́) | приглаша́ла |
| Giống trung (оно́) | приглаша́ло |
| Số nhiều (они́) | приглаша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приглаша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приглаша́йте |
Câu hỏi thường gặp
приглашать nghĩa là gì?
приглашать (động từ) nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.
приглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приглаша́ть (phiên âm Latinh priglašátʹ, IPA [prʲɪɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.