TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приглаша́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
priglašátʹ[prʲɪɡɫɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приглаша́ть nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.

Nghĩa của приглаша́ть

Động từ

  1. просить прийти Mời, mời... đến, đón, mời mọc.
  2. с глубоким уважением Thỉnh, rước.
    • пригласи́ть кого́-л. на ве́черmời ai đến dự tối liên hoan
    • пригласи́ть на врача́mời bác sĩ, đón thầy thuốc
  3. просить сделать что́-л. Mời, mời làm.
    • пригласи́ть на па́ртию в ша́хматыmời đánh một ván cờ
    • пригласи́ть на вальсmời nhảy van
  4. нанимать Mời, đón, thuê.
    • пригласи́ть учи́теляđón thầy (mời người) dạy học

Cặp thể của приглаша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приглаша́ть

NgôiHiện tại
яприглаша́ю
тыприглаша́ешь
он / она́ / оно́приглаша́ет
мыприглаша́ем
выприглаша́ете
они́приглаша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглашать.

Quá khứ

Giống đực (он)приглаша́л
Giống cái (она́)приглаша́ла
Giống trung (оно́)приглаша́ло
Số nhiều (они́)приглаша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приглаша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приглаша́йте

Câu hỏi thường gặp

приглашать nghĩa là gì?

приглашать (động từ) nghĩa là mời, mời đến, thỉnh, rước.

приглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приглаша́ть (phiên âm Latinh priglašátʹ, IPA [prʲɪɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.