пригля́дываться
Dấu sắc trên пригля́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригля́дываться nghĩa là chăm chú nhìn, quan sát, theo dõi.
Nghĩa của пригля́дываться
Động từ
- внимательно всматриваться Chăm chú nhìn.
- изучать Quan sát, theo dõi.
- привыкать Quen với.
- становиться привычным Trở nên quen thuộc, hóa nhàm, trở nên nhàm.
Cặp thể của пригля́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригля́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригля́дываюсь |
| ты | пригля́дываешься |
| он / она́ / оно́ | пригля́дывается |
| мы | пригля́дываемся |
| вы | пригля́дываетесь |
| они́ | пригля́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приглядываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригля́дывался |
| Giống cái (она́) | пригля́дывалась |
| Giống trung (оно́) | пригля́дывалось |
| Số nhiều (они́) | пригля́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригля́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригля́дывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
приглядываться nghĩa là gì?
приглядываться (động từ) nghĩa là chăm chú nhìn, quan sát, theo dõi.
приглядываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригля́дываться (phiên âm Latinh prigljádyvatʹsja, IPA [prʲɪˈɡlʲadɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.