пригляну́ться
Dấu sắc trên пригляну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригляну́ться nghĩa là thích, làm thích.
Nghĩa của пригляну́ться
Động từ
- Thích, làm... thích.
- она́ мне пригляну́тьсяу́ласьtôi thích chị ấy, cô ấy làm tôi thích
Chia động từ пригляну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пригляну́сь |
| ты | пригля́нешься |
| он / она́ / оно́ | пригля́нется |
| мы | пригля́немся |
| вы | пригля́нетесь |
| они́ | пригля́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригляну́лся |
| Giống cái (она́) | пригляну́лась |
| Giống trung (оно́) | пригляну́лось |
| Số nhiều (они́) | пригляну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригляни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригляни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
приглянуться nghĩa là gì?
приглянуться (động từ) nghĩa là thích, làm thích.
приглянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригляну́ться (phiên âm Latinh prigljanútʹsja, IPA [prʲɪɡlʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.