TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригляну́ться

thể hoàn thành
prigljanútʹsja[prʲɪɡlʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригляну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригляну́ться nghĩa là thích, làm thích.

Nghĩa của пригляну́ться

Động từ

  1. Thích, làm... thích.
    • она́ мне пригляну́тьсяу́ласьtôi thích chị ấy, cô ấy làm tôi thích

Chia động từ пригляну́ться

NgôiTương lai
япригляну́сь
тыпригля́нешься
он / она́ / оно́пригля́нется
мыпригля́немся
выпригля́нетесь
они́пригля́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригляну́лся
Giống cái (она́)пригляну́лась
Giống trung (оно́)пригляну́лось
Số nhiều (они́)пригляну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригляни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригляни́тесь

Câu hỏi thường gặp

приглянуться nghĩa là gì?

приглянуться (động từ) nghĩa là thích, làm thích.

приглянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригляну́ться (phiên âm Latinh prigljanútʹsja, IPA [prʲɪɡlʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.