TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prignútʹsja[prʲɪɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригну́ться nghĩa là bị uốn, uốn cong.

Nghĩa của пригну́ться

Thể hoàn thành của пригиба́ться.

Động từ

  1. Bị uốn, uốn cong; (о человеке) gập mình, uốn mình, cúi xuống.

Cặp thể của пригну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригну́ться

NgôiTương lai
япригну́сь
тыпригнёшься
он / она́ / оно́пригнётся
мыпригнёмся
выпригнётесь
они́пригну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригну́лся
Giống cái (она́)пригну́лась
Giống trung (оно́)пригну́лось
Số nhiều (они́)пригну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригни́тесь

Họ từ của пригну́ться

Câu hỏi thường gặp

пригнуться nghĩa là gì?

пригнуться (động từ) nghĩa là bị uốn, uốn cong.

пригнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригну́ться (phiên âm Latinh prignútʹsja, IPA [prʲɪɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.