TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригоди́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prigodítʹsja[prʲɪɡɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригоди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригоди́ться nghĩa là có ích, có lợi.

Nghĩa của пригоди́ться

Động từ

  1. Có ích, có lợi, dùng được, hữu ích, hữu dụng.
    • у́мный сове́т всегда́ пригоди́тьсяи́тьсяlời khuyên khôn ngoan bao giờ cũng có ích (có lợi, hữu ích) cả
    • э́то нам пригоди́тьсяи́тсяcái đó sẽ có ích (hữu ích, hữu dụng, cần thiết) cho chúng ta

Chia động từ пригоди́ться

NgôiTương lai
япригожу́сь
тыпригоди́шься
он / она́ / оно́пригоди́тся
мыпригоди́мся
выпригоди́тесь
они́пригодя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригоди́лся
Giống cái (она́)пригоди́лась
Giống trung (оно́)пригоди́лось
Số nhiều (они́)пригоди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригоди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригоди́тесь

Câu ví dụ với пригоди́ться

  • Этот нож очень мне пригодился. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3623540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пригодиться nghĩa là gì?

пригодиться (động từ) nghĩa là có ích, có lợi.

пригодиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригоди́ться (phiên âm Latinh prigodítʹsja, IPA [prʲɪɡɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.