пригоди́ться
Dấu sắc trên пригоди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригоди́ться nghĩa là có ích, có lợi.
Nghĩa của пригоди́ться
Động từ
- Có ích, có lợi, dùng được, hữu ích, hữu dụng.
- у́мный сове́т всегда́ пригоди́тьсяи́тьсяlời khuyên khôn ngoan bao giờ cũng có ích (có lợi, hữu ích) cả
- э́то нам пригоди́тьсяи́тсяcái đó sẽ có ích (hữu ích, hữu dụng, cần thiết) cho chúng ta
Chia động từ пригоди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пригожу́сь |
| ты | пригоди́шься |
| он / она́ / оно́ | пригоди́тся |
| мы | пригоди́мся |
| вы | пригоди́тесь |
| они́ | пригодя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригоди́лся |
| Giống cái (она́) | пригоди́лась |
| Giống trung (оно́) | пригоди́лось |
| Số nhiều (они́) | пригоди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригоди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригоди́тесь |
Câu ví dụ với пригоди́ться
- Этот нож очень мне пригодился. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3623540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пригодиться nghĩa là gì?
пригодиться (động từ) nghĩa là có ích, có lợi.
пригодиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригоди́ться (phiên âm Latinh prigodítʹsja, IPA [prʲɪɡɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.