TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́город

giống đựcbất động vật
prígorod[ˈprʲiɡərət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́город chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́город nghĩa là vùng ngoại ô, ngoại thành.

Nghĩa của при́город

Danh từ

  1. Vùng ngoại ô, ngoại thành.

Biến cách của при́город (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́городпри́городы
Sinh cách кого? чего?при́городапри́городов
Tặng cách кому? чему?при́городупри́городам
Đối cách кого? что?при́городпри́городы
Công cụ cách кем? чем?при́городомпри́городами
Giới cách о ком? о чём?при́городепри́городах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пригород nghĩa là gì?

пригород (danh từ) nghĩa là vùng ngoại ô, ngoại thành.

пригород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́город (phiên âm Latinh prígorod, IPA [ˈprʲiɡərət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.