пригора́ть
Dấu sắc trên пригора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригора́ть nghĩa là bị cháy, khê.
Nghĩa của пригора́ть
Động từ
- Bị cháy, khê.
- молоко́ пригоре́лоsữa bị khê, sữa đun quá lửa có mùi khét
Cặp thể của пригора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пригора́ю |
| ты | пригора́ешь |
| он / она́ / оно́ | пригора́ет |
| мы | пригора́ем |
| вы | пригора́ете |
| они́ | пригора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пригорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригора́л |
| Giống cái (она́) | пригора́ла |
| Giống trung (оно́) | пригора́ло |
| Số nhiều (они́) | пригора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригора́йте |
Câu hỏi thường gặp
пригорать nghĩa là gì?
пригорать (động từ) nghĩa là bị cháy, khê.
пригорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригора́ть (phiên âm Latinh prigorátʹ, IPA [prʲɪɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.