TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приго́рок

giống đựcbất động vật
prigórok[prʲɪˈɡorək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приго́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приго́рок nghĩa là đồi, gò.

Nghĩa của приго́рок

Danh từ

  1. [Cái, ngọn] đồi, gò, đồi nhỏ, gò con.

Biến cách của приго́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приго́рокприго́рки
Sinh cách кого? чего?приго́ркаприго́рков
Tặng cách кому? чему?приго́ркуприго́ркам
Đối cách кого? что?приго́рокприго́рки
Công cụ cách кем? чем?приго́ркомприго́рками
Giới cách о ком? о чём?приго́ркеприго́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пригорок nghĩa là gì?

пригорок (danh từ) nghĩa là đồi, gò.

пригорок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приго́рок (phiên âm Latinh prigórok, IPA [prʲɪˈɡorək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.