TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригошня

giống cái
prigošnja giọng máy của trình duyệt

пригошня nghĩa là nắm, nắm tay.

Nghĩa của пригошня

Danh từ

  1. Nắm, nắm tay, lòng bàn tay, vũm bàn tay.
    • при́го́шнямиđầy tay, nhiều nắm

Câu hỏi thường gặp

пригошня nghĩa là gì?

пригошня (danh từ) nghĩa là nắm, nắm tay.

пригошня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригошня (phiên âm Latinh prigošnja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.