TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригрози́ть

thể hoàn thành
prigrozítʹ[prʲɪɡrɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригрози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригрози́ть nghĩa là dọa, đe.

Nghĩa của пригрози́ть

Động từ

  1. Dọa, đe, đe dọa, dọa dẫm, đe nẹt, đe loi, giậm dọa, dọa nạt. + tặng cách
    • пригрози́ть кому́-л. судо́мdọa (đe dọa) ai sẽ đưa ra tòa, dọa (đe dọa) kiện ai
    • пригрози́ть кому́-л. па́льцемđưa ngón tay lên dọa (đe dọa, dọa nạt, dọa dẫm) ai

Cặp thể của пригрози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригрози́ть

NgôiTương lai
япригрожу́
тыпригрози́шь
он / она́ / оно́пригрози́т
мыпригрози́м
выпригрози́те
они́пригрозя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригрози́л
Giống cái (она́)пригрози́ла
Giống trung (оно́)пригрози́ло
Số nhiều (они́)пригрози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригрози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригрози́те

Câu hỏi thường gặp

пригрозить nghĩa là gì?

пригрозить (động từ) nghĩa là dọa, đe.

пригрозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригрози́ть (phiên âm Latinh prigrozítʹ, IPA [prʲɪɡrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.