TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придави́ть

thể hoàn thành
pridavítʹ[prʲɪdɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придави́ть nghĩa là đè, nén.

Nghĩa của придави́ть

Động từ

  1. Đè, nén, đè nén, đè bẹp, đè ép; (вплотную приблизить) áp sát; (прищемить) kẹp, kẹt. + đối cách
    • две́рью придави́ло па́лецngón tay bị cửa kẹp (kẹt), cửa kẹp (kẹt) ngón tay

Chia động từ придави́ть

NgôiTương lai
япридавлю́
тыприда́вишь
он / она́ / оно́прида́вит
мыприда́вим
выприда́вите
они́прида́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)придави́л
Giống cái (она́)придави́ла
Giống trung (оно́)придави́ло
Số nhiều (они́)придави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)придави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)придави́те

Câu hỏi thường gặp

придавить nghĩa là gì?

придавить (động từ) nghĩa là đè, nén.

придавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придави́ть (phiên âm Latinh pridavítʹ, IPA [prʲɪdɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.