TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прида́ное

giống trungbất động vật
pridánoje[prʲɪˈdanəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прида́ное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прида́ное nghĩa là hồi môn.

Nghĩa của прида́ное

Danh từ

  1. невесты [của] hồi môn.
  2. для новорождённого Bộ tã lót trẻ sơ sinh.

Biến cách của прида́ное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прида́ноеприда́ные
Sinh cách кого? чего?прида́ногоприда́ных
Tặng cách кому? чему?прида́номуприда́ным
Đối cách кого? что?прида́ноеприда́ные
Công cụ cách кем? чем?прида́нымприда́ными
Giới cách о ком? о чём?прида́номприда́ных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приданое nghĩa là gì?

приданое (danh từ) nghĩa là hồi môn.

приданое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прида́ное (phiên âm Latinh pridánoje, IPA [prʲɪˈdanəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.