TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прида́ток

giống đựcbất động vật
pridátok[prʲɪˈdatək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прида́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прида́ток nghĩa là vật phụ thuộc.

Nghĩa của прида́ток

Danh từ

  1. Vật phụ thuộc; (giải phẫu), (thực vật học) phần phụ.
    • мозгово́й прида́токtuyến yên

Biến cách của прида́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прида́токприда́тки
Sinh cách кого? чего?прида́ткаприда́тков
Tặng cách кому? чему?прида́ткуприда́ткам
Đối cách кого? что?прида́токприда́тки
Công cụ cách кем? чем?прида́ткомприда́тками
Giới cách о ком? о чём?прида́ткеприда́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прида́ток

Câu hỏi thường gặp

придаток nghĩa là gì?

придаток (danh từ) nghĩa là vật phụ thuộc.

придаток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прида́ток (phiên âm Latinh pridátok, IPA [prʲɪˈdatək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.