придви́нуть
Dấu sắc trên придви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придви́нуть nghĩa là đưa lại gần, chuyển lại gần.
Nghĩa của придви́нуть
Thể hoàn thành của придвига́ть.
Động từ
- Đưa... lại gần, chuyển... lại gần, đẩy... lại gần, dịch... lại gần.
Cặp thể của придви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ придви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | придви́ну |
| ты | придви́нешь |
| он / она́ / оно́ | придви́нет |
| мы | придви́нем |
| вы | придви́нете |
| они́ | придви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придви́нул |
| Giống cái (она́) | придви́нула |
| Giống trung (оно́) | придви́нуло |
| Số nhiều (они́) | придви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придви́ньте |
Câu hỏi thường gặp
придвинуть nghĩa là gì?
придвинуть (động từ) nghĩa là đưa lại gần, chuyển lại gần.
придвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придви́нуть (phiên âm Latinh pridvínutʹ, IPA [prʲɪdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.