придвига́ть
Dấu sắc trên придвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придвига́ть nghĩa là đưa lại gần, chuyển lại gần.
Nghĩa của придвига́ть
Động từ
- Đưa... lại gần, chuyển... lại gần, đẩy... lại gần, dịch... lại gần.
- придви́нуть стулđẩy (dịch, chuyển) cái ghế lại gần
Cặp thể của придвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ придвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | придвига́ю |
| ты | придвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | придвига́ет |
| мы | придвига́ем |
| вы | придвига́ете |
| они́ | придвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придвига́л |
| Giống cái (она́) | придвига́ла |
| Giống trung (оно́) | придвига́ло |
| Số nhiều (они́) | придвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придвига́йте |
Câu hỏi thường gặp
придвигать nghĩa là gì?
придвигать (động từ) nghĩa là đưa lại gần, chuyển lại gần.
придвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придвига́ть (phiên âm Latinh pridvigátʹ, IPA [prʲɪdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.