приде́лывать
Dấu sắc trên приде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приде́лывать nghĩa là lắp vào, đóng vào.
Nghĩa của приде́лывать
Động từ
- Lắp... vào, đóng... vào, gắn... vào.
- приде́лать ру́чки к корзи́неlắp cái quai vào giỏ
Cặp thể của приде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приде́лываю |
| ты | приде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | приде́лывает |
| мы | приде́лываем |
| вы | приде́лываете |
| они́ | приде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приде́лывал |
| Giống cái (она́) | приде́лывала |
| Giống trung (оно́) | приде́лывало |
| Số nhiều (они́) | приде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
приделывать nghĩa là gì?
приделывать (động từ) nghĩa là lắp vào, đóng vào.
приделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приде́лывать (phiên âm Latinh pridélyvatʹ, IPA [prʲɪˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.