TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придержа́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prideržátʹ[prʲɪdʲɪrˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придержа́ть nghĩa là giwũ lại, cầm lại.

Nghĩa của придержа́ть

Thể hoàn thành của приде́рживать.

Động từ

  1. Giwũ... lại, cầm... lại; (замедлять, задерживать) ghìm... lại, kìm... lại, ghì... lại.
  2. khẩu ngữ Giữ... lại, dành... lại.
  3. Găm... lại.

Cặp thể của придержа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ придержа́ть

NgôiTương lai
япридержу́
тыприде́ржишь
он / она́ / оно́приде́ржит
мыприде́ржим
выприде́ржите
они́приде́ржат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)придержа́л
Giống cái (она́)придержа́ла
Giống trung (оно́)придержа́ло
Số nhiều (они́)придержа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)придержи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)придержи́те

Câu hỏi thường gặp

придержать nghĩa là gì?

придержать (động từ) nghĩa là giwũ lại, cầm lại.

придержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придержа́ть (phiên âm Latinh prideržátʹ, IPA [prʲɪdʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.