приде́рживать
Dấu sắc trên приде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приде́рживать nghĩa là giwũ lại, cầm lại.
Nghĩa của приде́рживать
Động từ
- Giwũ... lại, cầm... lại; (замедлять, задерживать) ghìm... lại, kìm... lại, ghì... lại.
- приде́рживать ло́щадьghìm (kìm) cương ngựa, ghìm (kìm, ghì) ngựa lại
- khẩu ngữ не расходовать Giữ... lại, dành... lại.
- не пускать в оброт Găm... lại.
- приде́рживать това́рgăm hàng lại
Cặp thể của приде́рживать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приде́рживать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приде́рживаю |
| ты | приде́рживаешь |
| он / она́ / оно́ | приде́рживает |
| мы | приде́рживаем |
| вы | приде́рживаете |
| они́ | приде́рживают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придерживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приде́рживал |
| Giống cái (она́) | приде́рживала |
| Giống trung (оно́) | приде́рживало |
| Số nhiều (они́) | приде́рживали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приде́рживай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приде́рживайте |
Câu hỏi thường gặp
придерживать nghĩa là gì?
придерживать (động từ) nghĩa là giwũ lại, cầm lại.
придерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приде́рживать (phiên âm Latinh pridérživatʹ, IPA [prʲɪˈdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.