приду́мать
Dấu sắc trên приду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приду́мать nghĩa là nghĩ, tìm.
Nghĩa của приду́мать
Thể hoàn thành của приду́мывать.
Động từ
- Nghĩ, tìm, sáng chế; (thể hoàn thành) nghĩ ra, tìm ra, chế ra; (догадываться) đoán ra.
Cặp thể của приду́мать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приду́мать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приду́маю |
| ты | приду́маешь |
| он / она́ / оно́ | приду́мает |
| мы | приду́маем |
| вы | приду́маете |
| они́ | приду́мают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приду́мал |
| Giống cái (она́) | приду́мала |
| Giống trung (оно́) | приду́мало |
| Số nhiều (они́) | приду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приду́майте |
Câu ví dụ với приду́мать
- Лучший способ предсказать будущее - придумать его. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1890538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
придумать nghĩa là gì?
придумать (động từ) nghĩa là nghĩ, tìm.
придумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приду́мать (phiên âm Latinh pridúmatʹ, IPA [prʲɪˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.