приду́мывать
Dấu sắc trên приду́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приду́мывать nghĩa là nghĩ, tìm.
Nghĩa của приду́мывать
Động từ
- В, + инф.; изодретать Nghĩ, tìm, sáng chế; (thể hoàn thành) nghĩ ra, tìm ra, chế ra; (догадываться) đoán ra.
- приду́мать приспосодле́ние к маши́неchế ra, nghĩ ra dụng cụ lắp vào máy
- э́то лу́чшее, что я мог приду́матьtôi không thể nghĩ ra được điều gì tốt hơn cách đó
- э́то ты непло́хо приду́мать отгово́ркуđặt điều (bịa cớ) thoái thác
Cặp thể của приду́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приду́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приду́мываю |
| ты | приду́мываешь |
| он / она́ / оно́ | приду́мывает |
| мы | приду́мываем |
| вы | приду́мываете |
| они́ | приду́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + придумывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приду́мывал |
| Giống cái (она́) | приду́мывала |
| Giống trung (оно́) | приду́мывало |
| Số nhiều (они́) | приду́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приду́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приду́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
придумывать nghĩa là gì?
придумывать (động từ) nghĩa là nghĩ, tìm.
придумывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приду́мывать (phiên âm Latinh pridúmyvatʹ, IPA [prʲɪˈdumɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.