TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приду́рок

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pridúrok[prʲɪˈdurək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приду́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приду́рок nghĩa là người đần.

Nghĩa của приду́рок

Danh từ

  1. Người đần.

Biến cách của приду́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приду́рокприду́рки
Sinh cách кого? чего?приду́ркаприду́рков
Tặng cách кому? чему?приду́ркуприду́ркам
Đối cách кого? что?приду́ркаприду́рков
Công cụ cách кем? чем?приду́ркомприду́рками
Giới cách о ком? о чём?приду́ркеприду́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

придурок nghĩa là gì?

придурок (danh từ) nghĩa là người đần.

придурок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приду́рок (phiên âm Latinh pridúrok, IPA [prʲɪˈdurək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.