придуши́ть
Dấu sắc trên придуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
придуши́ть nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.
Nghĩa của придуши́ть
Động từ
- Bóp cổ, bóp nghẹt, bóp chết.
Chia động từ придуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | придушу́ |
| ты | приду́шишь |
| он / она́ / оно́ | приду́шит |
| мы | приду́шим |
| вы | приду́шите |
| они́ | приду́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | придуши́л |
| Giống cái (она́) | придуши́ла |
| Giống trung (оно́) | придуши́ло |
| Số nhiều (они́) | придуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | придуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | придуши́те |
Câu hỏi thường gặp
придушить nghĩa là gì?
придушить (động từ) nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.
придушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là придуши́ть (phiên âm Latinh pridušítʹ, IPA [prʲɪdʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.