TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придуши́ть

thể hoàn thành
pridušítʹ[prʲɪdʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придуши́ть nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.

Nghĩa của придуши́ть

Động từ

  1. Bóp cổ, bóp nghẹt, bóp chết.

Chia động từ придуши́ть

NgôiTương lai
япридушу́
тыприду́шишь
он / она́ / оно́приду́шит
мыприду́шим
выприду́шите
они́приду́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)придуши́л
Giống cái (она́)придуши́ла
Giống trung (оно́)придуши́ло
Số nhiều (они́)придуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)придуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)придуши́те

Câu hỏi thường gặp

придушить nghĩa là gì?

придушить (động từ) nghĩa là bóp cổ, bóp nghẹt.

придушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придуши́ть (phiên âm Latinh pridušítʹ, IPA [prʲɪdʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.