TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

придыха́ние

giống trungbất động vật
pridyxánije[prʲɪdɨˈxanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên придыха́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

придыха́ние nghĩa là tiếng hơi, khí âm.

Nghĩa của придыха́ние

Danh từ

  1. ngôn ngữ học Tiếng hơi, khí âm.

Biến cách của придыха́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?придыха́ниепридыха́ния
Sinh cách кого? чего?придыха́нияпридыха́ний
Tặng cách кому? чему?придыха́ниюпридыха́ниям
Đối cách кого? что?придыха́ниепридыха́ния
Công cụ cách кем? чем?придыха́ниемпридыха́ниями
Giới cách о ком? о чём?придыха́ниипридыха́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

придыхание nghĩa là gì?

придыхание (danh từ) nghĩa là tiếng hơi, khí âm.

придыхание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là придыха́ние (phiên âm Latinh pridyxánije, IPA [prʲɪdɨˈxanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.