TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приезжа́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prijezžátʹ[prʲɪ(j)ɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приезжа́ть nghĩa là đến, tới.

Nghĩa của приезжа́ть

Động từ

  1. Đến [nơi], tới [nơi].

Cặp thể của приезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приезжа́ть

NgôiHiện tại
яприезжа́ю
тыприезжа́ешь
он / она́ / оно́приезжа́ет
мыприезжа́ем
выприезжа́ете
они́приезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)приезжа́л
Giống cái (она́)приезжа́ла
Giống trung (оно́)приезжа́ло
Số nhiều (они́)приезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приезжа́йте

Câu ví dụ với приезжа́ть

  • Том приезжает сюда три раза в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приезжать nghĩa là gì?

приезжать (động từ) nghĩa là đến, tới.

приезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приезжа́ть (phiên âm Latinh prijezžátʹ, IPA [prʲɪ(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.