приезжа́ть
Dấu sắc trên приезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приезжа́ть nghĩa là đến, tới.
Nghĩa của приезжа́ть
Động từ
- Đến [nơi], tới [nơi].
Cặp thể của приезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приезжа́ю |
| ты | приезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | приезжа́ет |
| мы | приезжа́ем |
| вы | приезжа́ете |
| они́ | приезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приезжа́л |
| Giống cái (она́) | приезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | приезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | приезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приезжа́йте |
Câu ví dụ với приезжа́ть
- Том приезжает сюда три раза в год. Tom đến đây ba lần một năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приезжать nghĩa là gì?
приезжать (động từ) nghĩa là đến, tới.
приезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приезжа́ть (phiên âm Latinh prijezžátʹ, IPA [prʲɪ(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.