прие́хать
Dấu sắc trên прие́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прие́хать nghĩa là đến, tới.
Nghĩa của прие́хать
Thể hoàn thành của приезжа́ть.
Động từ
- Đến [nơi], tới [nơi].
- Đến.
- Lại.
Cặp thể của прие́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прие́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прие́ду |
| ты | прие́дешь |
| он / она́ / оно́ | прие́дет |
| мы | прие́дем |
| вы | прие́дете |
| они́ | прие́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прие́хал |
| Giống cái (она́) | прие́хала |
| Giống trung (оно́) | прие́хало |
| Số nhiều (они́) | прие́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приезжа́йте |
Họ từ của прие́хать
Câu ví dụ với прие́хать
- Тебе стоит приехать в Австралию. Bạn nên đến Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996385
- Вам стоит приехать в Австралию. Bạn nên đến Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996386
- Мы надеемся приехать вовремя. Chúng tôi hy vọng là sẽ đến đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6888576
- Мой отец приехал домой в девять. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498295
- Том приехал в Бостон по делам. Tom đến Boston vì công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4769586
- Он приехал в Токио искать работу. Anh ấy đã đến Tokyo để tìm việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023548
- Я приехал в прошлом месяце в Бостон. Tôi đã đến Boston tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3616204
- Она приехала в Японию изучать японский язык. Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3854652
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приехать nghĩa là gì?
приехать (động từ) nghĩa là đến, tới.
приехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прие́хать (phiên âm Latinh prijéxatʹ, IPA [prʲɪˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.