TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прие́лемый

prijélemyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прие́лемый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прие́лемый nghĩa là Có thể chấp nhận được, có thể chấp thuận được.

Nghĩa của прие́лемый

Tính từ

  1. Có thể chấp nhận được, có thể chấp thuận được.
    • прие́лемое предложе́ниеđề nghị có thể chấp nhận (chấp thuận) được

Câu hỏi thường gặp

приелемый nghĩa là gì?

приелемый (tính từ) nghĩa là Có thể chấp nhận được, có thể chấp thuận được.

приелемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прие́лемый (phiên âm Latinh prijélemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.