TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прижига́ние

giống trungbất động vật
prižigánije[prʲɪʐɨˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прижига́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прижига́ние nghĩa là sự cháy da, bỏng da.

Nghĩa của прижига́ние

Danh từ

  1. Sự cháy da, bỏng da.

Biến cách của прижига́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прижига́ниеприжига́ния
Sinh cách кого? чего?прижига́нияприжига́ний
Tặng cách кому? чему?прижига́ниюприжига́ниям
Đối cách кого? что?прижига́ниеприжига́ния
Công cụ cách кем? чем?прижига́ниемприжига́ниями
Giới cách о ком? о чём?прижига́нииприжига́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прижигание nghĩa là gì?

прижигание (danh từ) nghĩa là sự cháy da, bỏng da.

прижигание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прижига́ние (phiên âm Latinh prižigánije, IPA [prʲɪʐɨˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.