TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прижива́ться

thể chưa hoàn thành
priživátʹsja[prʲɪʐɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прижива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прижива́ться nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.

Nghĩa của прижива́ться

Động từ

  1. привыкать Quen với.
  2. акклиматизироваться Chịu thủy thổ, thuộc phong thổ, hợp khí hậu.
  3. о растениах Đâm rễ, mọc tốt.

Cặp thể của прижива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прижива́ться

NgôiHiện tại
яприжива́юсь
тыприжива́ешься
он / она́ / оно́прижива́ется
мыприжива́емся
выприжива́етесь
они́прижива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)прижива́лся
Giống cái (она́)прижива́лась
Giống trung (оно́)прижива́лось
Số nhiều (они́)прижива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прижива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прижива́йтесь

Họ từ của прижива́ться

Câu hỏi thường gặp

приживаться nghĩa là gì?

приживаться (động từ) nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.

приживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прижива́ться (phiên âm Latinh priživátʹsja, IPA [prʲɪʐɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.