прижива́ться
Dấu sắc trên прижива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прижива́ться nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.
Nghĩa của прижива́ться
Động từ
- привыкать Quen với.
- акклиматизироваться Chịu thủy thổ, thuộc phong thổ, hợp khí hậu.
- о растениах Đâm rễ, mọc tốt.
Cặp thể của прижива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прижива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прижива́юсь |
| ты | прижива́ешься |
| он / она́ / оно́ | прижива́ется |
| мы | прижива́емся |
| вы | прижива́етесь |
| они́ | прижива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прижива́лся |
| Giống cái (она́) | прижива́лась |
| Giống trung (оно́) | прижива́лось |
| Số nhiều (они́) | прижива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прижива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прижива́йтесь |
Họ từ của прижива́ться
Câu hỏi thường gặp
приживаться nghĩa là gì?
приживаться (động từ) nghĩa là quen với, chịu thủy thổ, hợp khí hậu.
приживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прижива́ться (phiên âm Latinh priživátʹsja, IPA [prʲɪʐɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.