прижига́ть
Dấu sắc trên прижига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прижига́ть nghĩa là làm cháy, làm bỏng.
Nghĩa của прижига́ть
Động từ
- Làm cháy, làm bỏng.
- приже́чь ра́ну йо́домsát trùng vết thương bằng iôt, bôi iôt để sát trùng vết thương
Chia động từ прижига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прижига́ю |
| ты | прижига́ешь |
| он / она́ / оно́ | прижига́ет |
| мы | прижига́ем |
| вы | прижига́ете |
| они́ | прижига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прижигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прижига́л |
| Giống cái (она́) | прижига́ла |
| Giống trung (оно́) | прижига́ло |
| Số nhiều (они́) | прижига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прижига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прижига́йте |
Họ từ của прижига́ть
Câu hỏi thường gặp
прижигать nghĩa là gì?
прижигать (động từ) nghĩa là làm cháy, làm bỏng.
прижигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прижига́ть (phiên âm Latinh prižigátʹ, IPA [prʲɪʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.