призаду́маться
Dấu sắc trên призаду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
призаду́маться nghĩa là nghĩ ngợi, suy nghĩ.
Nghĩa của призаду́маться
Động từ
- Nghĩ ngợi, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, trở nên tư lự; (поколебаться) do dự, ngập ngừng, ngần ngừ, lưỡng lự.
Chia động từ призаду́маться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | призаду́маюсь |
| ты | призаду́маешься |
| он / она́ / оно́ | призаду́мается |
| мы | призаду́маемся |
| вы | призаду́маетесь |
| они́ | призаду́маются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | призаду́мался |
| Giống cái (она́) | призаду́малась |
| Giống trung (оно́) | призаду́малось |
| Số nhiều (они́) | призаду́мались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | призаду́майся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | призаду́майтесь |
Câu hỏi thường gặp
призадуматься nghĩa là gì?
призадуматься (động từ) nghĩa là nghĩ ngợi, suy nghĩ.
призадуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là призаду́маться (phiên âm Latinh prizadúmatʹsja, IPA [prʲɪzɐˈdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.