TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призаду́маться

thể hoàn thành
prizadúmatʹsja[prʲɪzɐˈdumət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призаду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призаду́маться nghĩa là nghĩ ngợi, suy nghĩ.

Nghĩa của призаду́маться

Động từ

  1. Nghĩ ngợi, suy nghĩ, ngẫm nghĩ, trở nên tư lự; (поколебаться) do dự, ngập ngừng, ngần ngừ, lưỡng lự.

Chia động từ призаду́маться

NgôiTương lai
япризаду́маюсь
тыпризаду́маешься
он / она́ / оно́призаду́мается
мыпризаду́маемся
выпризаду́маетесь
они́призаду́маются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)призаду́мался
Giống cái (она́)призаду́малась
Giống trung (оно́)призаду́малось
Số nhiều (они́)призаду́мались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)призаду́майся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)призаду́майтесь

Câu hỏi thường gặp

призадуматься nghĩa là gì?

призадуматься (động từ) nghĩa là nghĩ ngợi, suy nghĩ.

призадуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призаду́маться (phiên âm Latinh prizadúmatʹsja, IPA [prʲɪzɐˈdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.