TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призва́ние

giống trungbất động vật
prizvánije[prʲɪzˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призва́ние nghĩa là năng khiếu, khuynh hướng, thiên chức, sứ mệnh.

Nghĩa của призва́ние

Danh từ

  1. склонность Năng khiếu, khuynh hướng, chí hướng, thiên bẩm, khiếu.
    • име́ть призва́ние к жи́вописиcó năng khiếu (khuynh hướng, khiếu) về hội họa
    • сле́довать своему́ призва́ниюlàm theo khuynh hướng (năng khiếu, chí hướng) của mình
    • чу́вствовать призва́ние к нау́кеcảm thấy có năng khiếu về khoa học
  2. предназначение Thiên chức, sứ mệnh.

Biến cách của призва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?призва́ниепризва́ния
Sinh cách кого? чего?призва́нияпризва́ний
Tặng cách кому? чему?призва́ниюпризва́ниям
Đối cách кого? что?призва́ниепризва́ния
Công cụ cách кем? чем?призва́ниемпризва́ниями
Giới cách о ком? о чём?призва́ниипризва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với призва́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của призва́ние

Câu hỏi thường gặp

призвание nghĩa là gì?

призвание (danh từ) nghĩa là năng khiếu, khuynh hướng, thiên chức, sứ mệnh.

призвание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призва́ние (phiên âm Latinh prizvánije, IPA [prʲɪzˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.