при́зма
giống cáibất động vật
prízma[ˈprʲizmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên при́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
при́зма nghĩa là lăng trụ.
Nghĩa của при́зма
Danh từ
- toán học [khối, hình] lăng trụ.
- vật lý Lăng kính.
Biến cách của при́зма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | при́зма | при́змы |
| Sinh cách кого? чего? | при́змы | при́зм |
| Tặng cách кому? чему? | при́зме | при́змам |
| Đối cách кого? что? | при́зму | при́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | при́змой | при́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | при́зме | при́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của при́зма
Câu hỏi thường gặp
призма nghĩa là gì?
призма (danh từ) nghĩa là lăng trụ.
призма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là при́зма (phiên âm Latinh prízma, IPA [ˈprʲizmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.