TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́зма

giống cáibất động vật
prízma[ˈprʲizmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́зма nghĩa là lăng trụ.

Nghĩa của при́зма

Danh từ

  1. toán học [khối, hình] lăng trụ.
  2. vật lý Lăng kính.

Biến cách của при́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́змапри́змы
Sinh cách кого? чего?при́змыпри́зм
Tặng cách кому? чему?при́змепри́змам
Đối cách кого? что?при́змупри́змы
Công cụ cách кем? чем?при́змойпри́змами
Giới cách о ком? о чём?при́змепри́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của при́зма

Câu hỏi thường gặp

призма nghĩa là gì?

призма (danh từ) nghĩa là lăng trụ.

призма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́зма (phiên âm Latinh prízma, IPA [ˈprʲizmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.